ghế dựa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại ghế có phần tựa lưng nhưng không có tay vịn: "ghế dựa" là một đồ vật dùng để ngồi, được thiết kế với một phần phía sau để người ngồi có thể dựa lưng vào, nhưng không có phần tay vịn hai bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phòng khách nhà tôi có bốn chiếc ghế dựa bằng gỗ. (Các ghế này có lưng tựa nhưng không có tay vịn.)
- Anh ấy kéo một chiếc ghế dựa ra và ngồi xuống đọc sách. (Hành động sử dụng ghế có tựa lưng để ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ghế dựa" trong phân loại nội thất: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các loại ghế khác như "ghế bành" (có cả tay vịn và tựa lưng) hoặc "ghế đẩu" (không có cả tựa lưng lẫn tay vịn).
- Bộ bàn ăn này đi kèm sáu chiếc ghế dựa. (Chỉ rõ loại ghế đi kèm bàn.)
Biến thể và từ liên quan
- Ghế: Danh từ chung chỉ đồ vật dùng để ngồi.
- Ghế bành: Loại ghế có cả tựa lưng lẫn tay vịn, thường rộng rãi và thoải mái hơn.
- Ghế đẩu: Loại ghế nhỏ, thường không có tựa lưng và tay vịn.
- Tựa lưng: Bộ phận của ghế để dựa lưng vào.
Từ đồng nghĩa
- Ghế tựa: Cách gọi khác nhấn mạnh vào chức năng "tựa" của ghế. (Ví dụ: )
Ghi chú về sử dụng
- Từ "ghế dựa" mô tả rõ cấu tạo của đồ vật (có chỗ dựa lưng). Khi sử dụng, người nghe thường hình dung ngay đến kiểu dáng cơ bản của một chiếc ghè.
- Đây là một danh từ ghép đẳng lập ("ghế" + "dựa"), trong đó "dựa" bổ nghĩa cho "ghế" để chỉ đặc điểm.
- Ghế có chỗ dựa lưng nhưng không có chỗ tì tay.